Giảng Nghĩa sách Sáng Thế Ký (Record no. 3244)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00978nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070110.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:52:01 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 222.11 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R111-J23 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Jaffray, R. A., |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Mục sư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giảng Nghĩa sách Sáng Thế Ký |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | (Quyền thứ nhì, từ đoạn 12 đến 25) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mục sư R. A. Jaffray |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 180tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa photo màu xanh ngọc |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này là một sách giải nghĩa về sách Sáng Thế Ký, bao gồm 25 chương đầu (Sáng Thế Ký 1-25). Được chia thành 2 phần: (1) Sáng Thế Ký 1-12, (2) Sáng Thế Ký 13-25. Quyển sách này được dịch từ sách Giảng Nghĩa Sáng Thế Ký bằng chữ nho bởi mục sư R. A. Jaffray |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Giải nghĩa -- Sáng Thế ký |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3244 | 0.00 | Sách |