Triết lý về tiền bạc của người Do Thái (Record no. 3260)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01126nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070111.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:52:14 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047409419 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 52000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 332.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R113-B71 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bonder, Rabbi Nilton |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Triết lý về tiền bạc của người Do Thái |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sự khôn ngoan của dân tộc Do Thái về việc sở hữu, cho và nhận |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Rabbi Nilton Bonder |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Thanh Hoá |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh Hoá |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 199tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu một số ý kiến và quan điểm người Do Thái bàn luận về tiền bạc và ý nghĩa của tiền bạc trong cuộc sống, để hiểu được giá trị của đồng tiền và cách sử dụng chúng cho hợp lý |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Tế -- Quản trị -- Tài chánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Người Do Thái kinh doanh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trung Sơn |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3260 | 0.00 | Sách |