Nội Quy Giáo Luật Kỷ Luật 2016 (Record no. 3268)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01155nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070111.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:52:21 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 254.068 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N782-L93 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | HTTL Việt Nam (MN) - Tổng Liên Hội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nội Quy Giáo Luật Kỷ Luật 2016 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | HTTL Việt Nam (MN) - Tổng Liên Hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 117tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bảng Nội quy, Giáo luật, Kỷ luật (được hiệu đính 2016) này quy định chi tiết để thi hành hiến chương của giáo hội Hội thánh Tin lành Việt Nam (miền Nam) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Lãnh đạo cơ đốc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Giáo hội -- Việt Nam |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Hội Thánh. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo luật và kỷ luật |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | HTTL Việt Nam (MN) - Tổng Liên Hội |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3293/img-9088.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3293/img-9088.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3268 | 0.00 | Sách |