Nghệ Thuật Quản Lý Tiền & Tài Sản Của Người Do Thái (Record no. 3269)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01151nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070112.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:52:22 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047410231 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 50000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 332.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T562-T37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tiến Thành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nghệ Thuật Quản Lý Tiền & Tài Sản Của Người Do Thái |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tiến Thành |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Thanh Hóa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh Hóa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 206tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này đưa ra những lý giải, dẫn chứng cụ thể giúp chúng ta hiểu rõ vì sao nghệ thuật quản lý tiền và tài sản của người Do Thái lại khiến cả thế giới phải nể phục và học hỏi, đồng thời qua đó càng khẳng định họ xứng đáng trở thành `những doanh nhân số một thế giới`. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh tế -- Quản trị -- Tài chánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Người Do Thái kinh doanh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kiến Văn |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3269 | 0.00 | Sách |