Những mẩu chuyện hài hước trong kinh doanh của người Do Thái (Record no. 3273)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00983nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070112.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:52:26
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786047443376
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 69000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 338
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu H678-S70
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hoa Sơn
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Những mẩu chuyện hài hước trong kinh doanh của người Do Thái
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Hoa Sơn
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Thành phố Thanh Hóa
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thanh Hoá
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 174tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13.5x21cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Kỹ năng sống
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu 100 mẩu chuyện hài hước dí dỏm trong kinh doanh của người Do Thái ở nhiều lĩnh vực: quản lý, tiếp thị, đàm phán, tiền bạc... kèm theo nhiều gợi suy nghĩ và ý nghĩa sâu xa trong từng mẫu chuyện gửi gắm.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Người Do Thái
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thủy Tiên
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3273 0.00 Sách