Cơ Thể Học (Record no. 3277)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01136nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070112.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:52:28
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 7000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 611
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu K45-A10
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Khánh An
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Cơ Thể Học
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Thế giới chưa được khám phá
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Văn Hóa
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1998
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 32tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng hình mình họa, khổ nhỏ
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 8x11,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tập sách nhỏ chứa hình ảnh các bộ phận cơ thể người, mô tả con người trong nhiều sinh hoạt hằng ngày và giải thích điều gì xảy ra cho nhịp tim, máu, các giác quan, cơ bắp và các phần thân thể khác trong khi họ di chuyển và phản ứng đối với thế giới chung quanh.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Y học -- Giải phẫu học
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Khoa học thường thức -- Thiếu nhi
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Cơ thể người
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3302/co-the-hoc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3302/co-the-hoc.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3277 0.00 Sách