Ngữ vựng Chrau (Record no. 3281)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00959nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070113.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:52:30 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 495.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T454-D25 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thomas, David |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngữ vựng Chrau |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chrau Vocabulary |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David Thomas |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | C.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Cuốn 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1966 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 128tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách ngôn ngữ Dân tộc thiểu số Việt Nam |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này là ngữ vựng của người Chơ ro - dân tộc sống ở miền man Việt nam (Long Khánh, Bình Thuận, Bình Phước, Biên Hòa,…). Ngữ vựng được định dạng theo Tiếng Chrau - Tiếng Việt - Tiếng Anh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Dân tộc thiểu số |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thổ Sảng Lục |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3281 | 0.00 | Sách |