Beginning Your New Life (Record no. 3291)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01175nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070113.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:52:36 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9810075960 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4804 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C454-D25 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chan, David |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Beginning Your New Life |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David Chan |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Singapore |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Touch Ministries International Pte Ltd |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1997 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 36tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách khổ ngang, mỏng, hình họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Six lessons for new Christians regarding buidling relationships with God, the church, and dealing with sins. Sáu bài học dành cho tân tín hữu để xây dựng mối liên hệ với Hội thánh, Chúa và giải quyết tội lỗi. |
| 546 ## - LANGUAGE NOTE | |
| Language note | English |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Môn Đệ Hóa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Christian Education -- Evangelical -- Discipleship |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tân tín hữu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | New Believer |
| 691 ## - LOCAL SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME (RLIN) | |
| Geographic name | Discipleship |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khong, Lawrence |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3316/img-1470.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3316/img-1470.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3291 | 0.00 | Sách |