Luật 101 (Record no. 3294)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01094nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070113.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:52:40
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 119000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 349.73
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu J42-F30
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Feinman, Jay M.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Luật 101
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Mọi điều bạn cần biết về pháp luật Hoa Kỳ
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Jay M. Feinman
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Hồng Đức
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2015
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 549tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Đề cập nhiều vấn đề pháp lý từ mọi khía cạnh của hệ thống pháp luật Mỹ, từ luật hiến pháp và quá trình tranh tụng đến luật bồi thường thiệt hại do lỗi bất cẩn, luật hợp đồng, luật sở hữu, luật hình sự... qua những mẩu chuyện hay.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Pháp luật -- Hoa Kỳ
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần Quang Hồng
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3319/luat-101.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3319/luat-101.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3294 0.00 Sách