Vị ẩn sĩ (Record no. 3305)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01050nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070114.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:52:49 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 843 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | E15-P33 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Pauli, Ebba de |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Vị ẩn sĩ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ebba de Pauli |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Ủy Ban Đoàn Kết Công Giáo TPHCM |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1992 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 247tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong cuốn sách, tác giả mượn những cuộc đối thoại - tưởng tượng - giữa 1 vị ẩn sĩ với nhiều hạng người khác nhau, để nói lên những tư tưởng đơn sơ mà thâm thúy. Tác giả nhắc người ta đừng quá lệ thuộc vào những hình thức bên ngoài nhưng phải đi sâu vào nội tâm |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học nước ngoài -- Thụy Điển |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3330/vi-an-si.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3330/vi-an-si.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3305 | 0.00 | Sách |