Ngữ vựng Rơn gao (Record no. 3308)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00979nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070114.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:52:50 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 495.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K34-G82 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gregerson, Kenneth |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngữ vựng Rơn gao |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Kenneth Gregerson |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | USA |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Viện Chuyên Khảo Ngữ Học |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1977 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 166tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Rơngao là một sắc dân nguyên xứ thuộc tỉnh Kontum. Trong quyển sách, tác giả trình bày đối chiếu từ vựng từ tiếng Rơngao so với tiếng Việt và tiếng Anh, giúp bạn đọc ễ dàng tra cứu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Dân tộc thiểu số |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Từ điển |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3333/3333/ngu-vung-ron-gao-vocabulary.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3333/3333/ngu-vung-ron-gao-vocabulary.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3308 | 0.00 | Sách |