Kế Hoạch Của Đức Chúa Trời Qua Các Lời Tiên Tri (Record no. 3314)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01097nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070115.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:52:55 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 236 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B663-S54 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Shelton, Bob |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Tiến sĩ |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kế Hoạch Của Đức Chúa Trời Qua Các Lời Tiên Tri |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tiến sĩ Bob Shelton |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 109tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này giải thích về các lời tiên tri trong Kinh Thánh, qua đó giúp độc giả nhìn thấy được chương trình và kế hoạch của Đức Chúa Trời cho cõi thọ tạo này trong những ngày sau rốt. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Lai thế học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tiên tri |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tận Thế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thời kỳ sau rốt |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tái lâm |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3340/ke-hoch-cua-dct-qua-cac-loi-tien-tri.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3340/ke-hoch-cua-dct-qua-cac-loi-tien-tri.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3314 | 0.00 | Sách |