Một Thoáng Tuổi Thơ (Record no. 3325)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01374nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070115.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:53:02 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M458TT |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | (Khuyết danh) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Một Thoáng Tuổi Thơ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | (Khuyết danh) |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 270tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm + |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Accompanying material | bản photo |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách gồm 10 truyện ngắn đặc sắc của nhiều tác giả đã đoạt giải Cuộc Thi Viết Truyện Ngắn Thiếu Nhi Cơ Đốc. Qua các truyện ngắn, người đọc sẽ khám phá ra một Tình yêu lạ lùng của Thượng Đế, cảm nhận được sự ngọt ngào và đầy màu sắc của văn chương Cơ Đốc. Đây không phải là những câu chuyện đọc để giải trí cho qua thì giờ nhưng sẽ khiến người đọc phải suy nghĩ. Những truyện ngắn không chỉ dành cho thiếu nhi nhưng còn cho cả những người lớn. Những truyện ngắn này không chỉ dành cho những người Cơ Đốc nhưng còn dành cho cả những người chưa biết về Thượng đế hoặc đang tìm hiểu về Ngài. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Tin lành -- Văn phẩm sáng tác |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyện ngắn thiếu nhi Cơ Đốc |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3325 | 0.00 | Sách |