Anh Em Nhà Himmler (Record no. 334)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01149nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065743.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:18:28 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047742295 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 139000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 943.08609 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H657-K19 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Himmler Katrin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Anh Em Nhà Himmler |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chân Dung Nhân Vật Quyền Lực Thứ Hai Của Đức Quốc Xã |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Katrin Himmler |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | H. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 38224tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, ảnh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Đức: Die bruder Himmler |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp những thông tin mới quan trọng về cuộc sống riêng tư và nền tảng sinh trưởng của một trong những kẻ giết người khét tiếng nhất thế kỷ XX - Heinrich Himmler |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Sự nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nhân vật lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cuộc sống |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lý Thế Dân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/335/335/anh-em-nha-himmler.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/335/335/anh-em-nha-himmler.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-334 | 0.00 | Sách |