Chân Dung Hồ Biểu Chánh (Record no. 3341)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00895nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070116.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:53:13 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.922 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-K45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Khuê |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chân Dung Hồ Biểu Chánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Khuê |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1974 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 338tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu thân thế sự nghiệp Hồ Biểu Chánh 1885 -1958. Đồng thời trình bày một số phân tích và nhận xét những tác phẩm tiêu biểu cũng như giá trị của tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh và địa vị của tác giả trong văn học sử. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3367/chan-dung-ho-bieu-chanh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3367/chan-dung-ho-bieu-chanh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3341 | 0.00 | Sách |