Giô-Suê Giải Nghĩa (Record no. 3343)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00628nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070117.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:53:14 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 222.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A111-S61 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Simpson, A. B |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giô-Suê Giải Nghĩa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | A. B. Simpson |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 242tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu xanh, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là tập tài liệu giải nghĩa sách Giô-suê của tiến A. B. Simpson |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Giải nghĩa -- Giô-suê |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đỗ Đức Trí |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3343 | 0.00 | Sách |