Phụ Nữ Việt Nam Qua Các Thời Đại (Record no. 3367)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01027nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070118.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:53:32 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 170 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 305.4096 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-T97 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Thị Nhâm Tuyết |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phụ Nữ Việt Nam Qua Các Thời Đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Thị Nhâm Tuyết |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa học xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1975 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 359tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, sách xưa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | ĐTTS ghi: Viện dân tộc học |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tìm hiểu vai trò và truyền thống tốt đẹp của phụ nữ Việt Nam trong buổi đầu lịch sử, dưới chế độ phong kiến, thời kỳ đấu tranh giải phóng dân tộc khỏi ách thuộc địa nửa phong kiến, trong phong trào cách mạng Việt Nam hiện đại |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử Việt Nam -- phụ nữ |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3367 | 0.00 | Sách |