Lịch Sử Phấn Hưng Thế Kỷ XX (Record no. 3368)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01190nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070118.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:53:33 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 270.82 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-P58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Hoàng Phu |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Mục sư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch Sử Phấn Hưng Thế Kỷ XX |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Trung Hoa & Triều Tiên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mục sư Lê Hoàng Phu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.1-2 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển 1 & Quyển 2 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu trắng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách này bao gồm hai quyển: quyển một nói về về những cuộc phấn hưng từ trong kinh thánh trải dài qua các giai đoạn lịch sử khác nhau, và kết thúc ở giai đoạn đầu thập niên 70. Quyển hai, nói về giai đoạn lịch sử phấn hưng của thế kỷ 20, trong đó tiêu biểu có Trung Hoa và Triều Tiên. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Đổi mới hội thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phục hưng |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ức Ch. Thắng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3394/lic-su-phan-hung-tk-20.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3394/lic-su-phan-hung-tk-20.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 230818 PCT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3368 | 0.00 | Sách |