Ngư tiều vấn đáp y-thuật (Record no. 3375)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01059nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070119.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:53:38
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 6065
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 615
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D631-C53
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đồ Chiểu
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Ngư tiều vấn đáp y-thuật
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Đồ Chiểu, Phan Văn Hùm (hiệu đính và chú thích), Nhượng Tống (tăng bình bổ chú)
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1952
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 409tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm, sách xưa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 21cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Sơ lược về thân thế và sự nghiệp y học của nguyễn Đình Chiểu. Bối cảnh lịch sử và những sự việc đáng ghi nhớ trong cuộc đời ông. Gồm 2 nội dung về diễn ca y thuật (các bài thơ ca về một số bệnh, cách chữa bệnh, các bài thuốc), và trường ca trữ tình yêu nước
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Y học -- Y học dân tộc
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Y thuật
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Diễn ca
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Phan Văn Hùm
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3375 0.00 Sách