Quốc văn trích diễm (Record no. 3376)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01045nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070119.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:53:39 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 6569 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.922 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D812-H20 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương Quảng Hàm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quốc văn trích diễm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dương Quảng Hàm |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1953 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 273tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, sách xưa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu các tác phẩm của các tác giả lớn của nền văn học Việt Nam từ Lê Thánh Tông đến Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hồ Xuân Hương, Phan Thanh Giản, Nguyễn Văn Thành, Phạm Duy Tốn,... được sắp xếp theo thể loại sáng tác có giới thiệu xuất xứ, chú thích từ khó, điển tích và tiểu sử tác giả |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3402/quoc-van-trich-diem.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3402/quoc-van-trich-diem.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3376 | 0.00 | Sách |