Những Lời Hứa Vững Bền (Record no. 3378)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00973nam a2200229 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070119.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:53:41
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 248.4
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N584-B46
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Lutheran Hour Ministry
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Những Lời Hứa Vững Bền
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Lutheran Hour Ministry
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 22tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm, hình minh họa
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Quyển sách nhỏ này tra cứu những lời hứa đã được Đức Chúa Trời thiết lập và thực thi xuyên suốt cả lịch sử. Lời hứa quan trọng nhất đó là ban Con của Ngài đến là Cứu Chúa chúng ta, để đảm bảo cho chúng ta cả về niềm hy vọng trong sự cứu chuộc.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Lutheran Hour Ministry
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3404/nhung-loi-hua-vung-ben.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3404/nhung-loi-hua-vung-ben.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3378 0.00 Sách