Việt Nam thi văn hợp tuyển (Record no. 3383)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00966nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070119.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:53:45 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 25 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.92281 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D812-H20 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương Quảng Hàm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Việt Nam thi văn hợp tuyển |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dương Quảng Hàm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 260tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, sách xưa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tuyển tập các đoạn trích, các tác phẩm thuộc văn học dân gian, văn học khuyết danh, văn học đời Trần văn học trung đại, cận đại của Việt Nam và các phần chú thích giảng giải cho học sinh trung học thời xưa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Tạp văn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Thơ ca |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3410/3410/viet-nam-thi-van-hop-tuyen.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3410/3410/viet-nam-thi-van-hop-tuyen.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3383 | 0.00 | Sách |