Triết học yếu lược: Tâm lý học lớp 12A (Record no. 3386)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01004nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070119.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:53:47 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 100 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 150.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H678-T77 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hồ Văn Trai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Triết học yếu lược: Tâm lý học lớp 12A |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chương trình cập nhật hóa (1970-1971) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hồ Văn Trai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1970 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 122tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, sách xưa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là quyển thứ 3 của bộ Triết Học Yếu Lược. Sách này là để cương ôn bài môn Tâm lý học, gồm những bài mà lớp 12A phải học để dự thi các khóa năm 1971. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học -- Tâm lý học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Đại cương |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3413/z4345904232887-48aa45da44f75c1ef6c0377564725643.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3413/z4345904232887-48aa45da44f75c1ef6c0377564725643.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3386 | 0.00 | Sách |