Thiên Chức Công Bố Phúc Âm (Record no. 3390)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00956nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070120.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:53:50 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 266 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M388-L79 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lloyd-Jones, Martyn D. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thiên Chức Công Bố Phúc Âm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Martyn D. Lloyd-Jones |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1996 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 226tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, photo |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Thần học Phúc âm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tác giả đề cập đến tình trạng cấp thiết của việc truyền giáo, đồng thời, nhấn mạnh đến tầm quan trọng của việc công bố Phúc Âm và những phương cách khác nhau trong việc công bố phúc âm. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Truyền giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Hoàng Phu |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3417/thien-chuc-cong-bo-phuc-am.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3417/thien-chuc-cong-bo-phuc-am.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3390 | 0.00 | Sách |