Tin Lành Tứ Diện (Record no. 3398)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01111nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070120.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:53:56 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 232.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A111-S61 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Simpson, A. B. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tin Lành Tứ Diện |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chúa Cứu Thế Giê-xu, Đấng Cứu Rỗi, Đấng Thánh Hóa, Đấng Chữa Lành, Vua Tái Lâm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | A. B. Simpson |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 109tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu trắng |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Giáo lý thần học của giáo hội CMA |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tin lành tứ diện là quyển sách chứa đựng những lẽ thật mà ` ông tổ` của chúng ta đã tin và sống, nhưng vấn đề là hội thánh ngày nay dường như không còn sống và tin và nó nữa. Thế nên, quyển sách như một tiếng chuông cảnh tỉnh mỗi chúng ta trở lại với lẽ thật ban đầu của hội thánh, lẽ thật của Tin Lành Tứ Diện |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | The Fourfold Gospel |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin lành -- Đấng Christ học |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3398 | 0.00 | Sách |