Nguyễn Tắc và Phương Pháp Truyền Bá Phúc Âm (Record no. 3401)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01006nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070120.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:53:58 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 266 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N572-L43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyên Phu Lê |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nguyễn Tắc và Phương Pháp Truyền Bá Phúc Âm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mục sư Lê Hoàng Phu, Mục sư Lê Phước Nguyên |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 159tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa photo |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Thần học Phúc âm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách này giúp cho những tín hữu muốn và tích cực tham gia công cuộc truyền bá Phúc Âm cho người Việt. Tập sách cung cấp cho các tín hữu những nguyên tắc căn bản về truyền bá Phúc âm và những phương pháp cụ thể mà một Cơ Đốc nhân có thể làm để qua đó đem Phúc âm đến cho người khác. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Truyền Giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phúc Âm |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Hoàng Phu |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3401 | 0.00 | Sách |