Việt Nam Văn Học Sử giản ước tân biên (Record no. 3403)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01141nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070120.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:54:00 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.92209 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P532-N57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Thế Ngũ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Việt Nam Văn Học Sử giản ước tân biên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Văn học Truyền Khẩu. Văn học lịch triều: Hán Văn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm Thế Ngũ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1961 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 265tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách là khảo cứu và biên soạn về văn học sử gồm hai phần: phần một là văn học truyền khẩu như truyện cổ tích, tục ngữ, ca dao. Phần hai là văn học lịch triều hán văn, gồm hai thiên, thiên thứ nhất là học thuật chữ hán, thiên thứ hai là các loại hán văn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3430/z4333558494392-4516a84a09935af3426098b3beeb23a2.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3430/z4333558494392-4516a84a09935af3426098b3beeb23a2.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3403 | 0.00 | Sách |