Khởi thảo Văn Học Sử Việt Nam (Record no. 3404)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01007nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070121.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:54:00 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.92209 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T367-L27 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thanh Lãng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khởi thảo Văn Học Sử Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Văn chương bình dân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thanh Lãng |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ hai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1957 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 263tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tác giả Thanh Lãng đã đi tìm lại lai lịch văn chương bình dân, sau đó nghiên cứ và bình luận nền văn chương ấy về các phương diện hình thức và nội dung... Trong chương tổng kết, tác giả nêu cao tinh thần quật khởi của dân Việt qua Văn Chương Bình Dân. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3431/van-chuong-binh-dan.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3431/van-chuong-binh-dan.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3404 | 0.00 | Sách |