Khởi thảo Văn Học Sử Việt Nam (Record no. 3405)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01394nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070121.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:54:01 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.92209 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T367-L27 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thanh Lãng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khởi thảo Văn Học Sử Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Văn chương chữ Nôm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thanh Lãng |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1953 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 222tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Với tập phê bình này của tác giả Thanh Lãng được chia làm bốn phần: văn học chữ Hán, văn học bình dân, văn học chữ Nôm, văn học Quốc ngữ. Bộ khởi thảo này ra đời, tác giả nhắm tới một mục đích thiết thực là giúp cho học sinh, thanh niên một cuốn sử văn học nước nhà vừa liên tiếp vừa bao quát. Đồng thời tác giả đứng ở lập trường mới, tha thiết muốn dung hòa các lập trường của các nhà phê bình văn học khác. Tác giả cho rằng: `... chỉ nhằm mục đích duy nhất là phụng sự nền văn hóa Việt Nam trong những ngày mờ tối này` |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3432/3432/khoi-thao-van-hoc-su-viet-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3432/3432/khoi-thao-van-hoc-su-viet-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3405 | 0.00 | Sách |