Danh Từ Chuyên Môn (Record no. 3409)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01062nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070121.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:54:04
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 495
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D167-M73
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Danh Từ Chuyên Môn
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Nội San
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Ủy Ban Quốc gia soạn thảo danh từ chuyên môn
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work T.1
245 ## - TITLE STATEMENT
Name of part/section of a work Tập 1
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1969
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 87tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Việc biên soạn và dịch thuật các danh từ chuyên môn là vấn đề cần thiết và cấp bách cho học giới, một mặt để điều hợp những dịch phẩm theo một lề lối thống nhất trong việc phiên âm danh từ khoa học quốc tế, cũng như trong cách trình bày lối viết mỗi thuật ngữ.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Ngôn ngữ -- Tiếng Việt -- Nghiên cứu
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Danh từ
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3436/3436/danh-tu-chuyen-mon.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3436/3436/danh-tu-chuyen-mon.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3409 0.00 Sách