Tâm Thức Luyến Ái (Record no. 3411)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00962nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070121.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:54:05 |
| 040 ## - NGUỒN BIÊN MỤC (thông tin về thư viện nào đã tạo ra biểu ghi thư mục này) | |
| Cơ quan nhập liệu | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 128 |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu bản sách (Mã cutter) | E68-F93 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Fromm, Erich |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Nhan đề | Tâm Thức Luyến Ái |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Phần còn lại của nhan đề | Tác phẩm phân tâm học viết về tình yêu |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Tuyên bố về trách nhiệm, v.v. | Erich Fromm |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Năm xuất bản, phân phối, v.v. | 1969 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 214tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách bao gồm triết lý lập luận của tác giả về tình yêu: tình yêu là một nghệ thuật?, lý thuyết về tình yêu, tình yêu và sự đổ vỡ của tình yêu trong xã hội Tây Phương hiện đại, thực hành về tình yêu… |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | The Art of Loving |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học -- Tình yêu |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tuệ Sĩ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3438/3438/4.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3438/3438/4.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3411 | 0.00 | Sách |