Hoạt động của từ Tiếng Việt (Record no. 3420)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01076nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070122.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:54:10 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 412 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D132-N71 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đái Xuân Ninh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hoạt động của từ Tiếng Việt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đái Xuân Ninh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa học Xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1978 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 333tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Chuyên luận này nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt thông qua hoạt động của từ tiếng Việt. Chuyên luận này là một cố gắng của tác giả đóng góp vào công tác nghiên cứu ngôn ngữ học nước ta. Các vấn đề mà tác giả đề cập tới sẽ góp thêm tài liệu vào công tác nghiên cứu ngôn ngữ học. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Tiếng Việt -- Nghiên cứu |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3447/hoat-dong-cua-tu-tieng-viet.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3447/hoat-dong-cua-tu-tieng-viet.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3420 | 0.00 | Sách |