Tân Ước Lược Khảo (Record no. 3488)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01002nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070126.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:55:00 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 225.61 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V662-N17 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Viện Thần Học Việt Nam |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện Thần Học Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tân Ước Lược Khảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Viện Thần Học Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1993 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 131tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách viết về bối cảnh lịch sử chung của Tân Ước và những bối cảnh riêng của từng sách. Bên cạnh đó, sách cũng có đề cập đến mục đích, nội dung, bố cục và những điều cơ bản của từng sách trong Tân Ước. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Tân Ước -- Lược khảo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kinh Thánh lược khảo |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện Thần Học Việt Nam |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3488 | 0.00 | Sách |