Kinh tế chính trị Mác - Lê-nin (Record no. 3496)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01280nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070127.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:55:05 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 335.412 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K51-L43 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban tuyên huấn trung ương - Vụ huấn học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kinh tế chính trị Mác - Lê-nin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chương trình sơ cấp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ban tuyên huấn trung ương - Vụ huấn học |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản năm 1975 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Giải phóng Trung trung bộ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1975 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 154tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x19cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách giáo khoa Mác - Lênin |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày những khái niệm cơ bản về sản xuất hàng hoá và qui luật giá trị trong nền sản xuất hàng hoá. Sản xuất giá giá trị thặng dư-qui luật kinh tế cơ bản của chủ nghĩa tư bản. Tích luỹ tư bản và những hình thức biểu hiện của giá trị thặng dư... Công nghiệp hoá, hiện đại hoá nền kinh tế quốc dân... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh tế chính trị học Mác-Lênin |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3524/kinh-te-chinh-tri-mac-lenin.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3524/kinh-te-chinh-tri-mac-lenin.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3496 | 0.00 | Sách |