Tục ngữ phong dao - Một kho vàng chung của nhân loại. (Record no. 3498)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01004nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070127.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:55:06 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 398.909 597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-N58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Văn Ngọc |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Ôn Như |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Sưu tập |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tục ngữ phong dao - Một kho vàng chung của nhân loại. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bất học thi vô dĩ ngôn : Luận ngữ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ôn Như Nguyễn Văn Ngọc (sưu tập) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập trên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1967 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 286tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sưu tập và giới thiệu những câu tục ngữ phong giao ghi chép được trong dân gian về đời sống hàng ngày của nhân dân |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Văn học dân gian -- Ca dao - tục ngữ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3526/tuc-ngu-phong-dao.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3526/tuc-ngu-phong-dao.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3498 | 0.00 | Sách |