Giúp Con Tự Lập từ 0-6 Tuổi (Record no. 350)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01511nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065744.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:18:39 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786042121361 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 62000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 649.63 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | Y31-M39 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Masaaki, Yatagai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giúp Con Tự Lập từ 0-6 Tuổi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những Thói Quen Sinh Hoạt Cơ Bản Được Dạy ở Gia Đình và Trường Mầm Non |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Yatagai Masaaki (chủ biên),...[và những người khác] |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Kim Đồng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 124tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 18x26cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Làm cha mẹ) (Sách dành cho phụ huynh và nhà trường |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Với các hình vẽ minh họa và cách trình bày dễ hiểu về phương pháp nuôi dạy làm cho trẻ có được 5 thói quen sinh hoạt cơ bản như ăn, ngủ, bài tiết, thay quần áo, giữ gìn vệ sinh. Giúp các bậc cha mẹ thỏa mãn mong muốn con mình sẽ trở nên tự lập trong quá trình trưởng thành và cảm nhận được hạnh phúc trước những bước tiến của con mỗi ngày |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tự lập |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục gia đình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dạy con |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Okamoto Michiko |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/351/giup-con-tu-lap-tu-0-6-tuoi.png">https://data.thuviencodoc.org/books/351/giup-con-tu-lap-tu-0-6-tuoi.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-350 | 0.00 | Sách |