Việt Nam thi văn giảng luận (Record no. 3502)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01032nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070127.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:55:09 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.922 09 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H111-C53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hà Như Chi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Việt Nam thi văn giảng luận |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Từ khởi thủy đến cuối thế kỉ XIX |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hà Như Chi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.1 |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1956 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 323tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tuyển chọn, giới thiệu, phân tích những tác phẩm, tác giả tiêu biểu của văn học Việt Nam từ khởi thủy đến cuối thế kỷ 19 trong chương trình học ở trường phổ thông |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Lý luận phê bình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3530/viet-nam-thi-van-gia-luan.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3530/viet-nam-thi-van-gia-luan.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3502 | 0.00 | Sách |