Văn Hồ Chủ Tịch (Record no. 3503)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01264nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070127.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:55:09 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.922 8 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H678-M66 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hồ Chí Minh |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Chủ tịch nước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Văn Hồ Chủ Tịch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tác phẩm chọn lọc - dùng trong nhà trường |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Chủ tịch Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Giáo dục Giải phóng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1973 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 260tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 22cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Chọn lọc những bài viết tiêu biểu của Hồ Chủ Tịch có tính chất chỉ đạo trong từng thời kỳ, từng nhiệm vụ to lớn của cách mạng, những lời dạy của Người đối với các tầng lớp nhân dân... Những bài viết có tính chất văn học và có liên quan đến giảng dạy văn học trong nhà trường |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Văn thơ cách mạng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học hiện đại -- Hồ Chí Minh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3531/z4339036616975-19e6d482dd50a809f4576bb2da2a0e32.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3531/z4339036616975-19e6d482dd50a809f4576bb2da2a0e32.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3503 | 0.00 | Sách |