97 thử thách cùng con số (Record no. 3525)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01172nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070129.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:55:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047714810 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 50000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 510 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S594-T90 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Simon Tudhope |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Simon Tudhope, Sarah Khan |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 97 thử thách cùng con số |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 8+ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Simon Tudhope, Sarah Khan |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 105tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh hoạ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tuyển tập 97 câu đố từ dễ đến khó với những bài tập quan sát, tìm quy luật, thử làm thám tử, tìm điểm bất hợp lý, chơi cùng các con số... giúp các em rèn luyện trí thông minh, tăng cường khả năng ngôn ngữ tư duy logic và óc phân tích |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Toán học -- Thiếu Nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tuyển tập câu đố |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khan, Sarah |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3553/97-thu-thach-cung-con-so.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3553/97-thu-thach-cung-con-so.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3525 | 0.00 | Sách |