100 thử thách tư duy logic (Record no. 3526)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01151nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070129.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:55:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047714827 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 50000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 153.42 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S594-T90 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tudhope, Simon |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 100 thử thách tư duy logic |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 8+ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Simon Tudhope |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 115tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh hoạ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tuyển tập 100 câu đố từ dễ đến khó tập tìm quy luật, thử tài quan sát, phán đoán, suy luận, tìm ra những điểm bất hợp lí... giúp các em rèn luyện trí thông minh, tăng cường khả năng ngôn ngữ tư duy logic và óc phân tích |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học thường thức -- Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tuyển tập câu đố |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tư duy logic |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thu Hà |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3554/3554/100-thu-thach-tu-duy-logic.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3554/3554/100-thu-thach-tu-duy-logic.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3526 | 0.00 | Sách |