Xây Dựng Một Nền Văn Nghệ Lớn Xứng Đáng Với Nhân Dân Ta Với Thời Đại ta (Record no. 3533)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00988nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070129.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:55:33 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 800 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | X182-T87 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Xuân Trường |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Biên tập |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Xây Dựng Một Nền Văn Nghệ Lớn Xứng Đáng Với Nhân Dân Ta Với Thời Đại ta |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Xuân Trường ( Biên tập) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1973 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 526tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13cm x 19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách này gồm những bài viết và phát biểu của tác giả Tố Hữu về văn học và nghệ thuật từ năm 1949 đến năm 1969. Tập sách do Xuân Trường sưu tập và biên soạn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Lý luận phê bình |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3561/xay-dung-mot-nen-van-nghe-lonthoi-dai-ta.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3561/xay-dung-mot-nen-van-nghe-lonthoi-dai-ta.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3533 | 0.00 | Sách |