Dẫn Luận về Thời Trang (Record no. 354)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01197nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065744.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:18:44 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 75000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 746.92 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R289-A75 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Arnold, Rebecca |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dẫn Luận về Thời Trang |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Rebecca Arnold |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công ty Văn hóa Văn Lang |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 254tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | ảnh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu về lịch sử thời trang qua từng dấu mốc cụ thể để xác định những motif rộng lớn, trong đó có sự trỗi dậy của các nhà thiết kế trang phục, những điểm giao cắt giữa nghệ thuật và thời trang, sự phát triển của công nghiệp thời trang và tác động từ quá trình toàn cầu hóa. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Fashion a very short introduction |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lí học ứng dụng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thời trang |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hải Ngọc |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/355/dan-luan-ve-thoi-trang.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/355/dan-luan-ve-thoi-trang.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-354 | 0.00 | Sách |