Hội thánh khải hoàn (Record no. 3548)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01139nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070130.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:55:42 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 42000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 235.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K36-H14 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hagin, Kenneth E. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hội thánh khải hoàn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cai trị trên mọi quyền lực tối tăm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Kenneth E. Hagin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 368tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này là nghiên cứu Kenneth E. Hagin về tà linh học: nguồn gốc của Luciphe, cách mà sa-tan trở nên vua chúa của thế gian này, những cách mà tín hữu có thể mở cửa cho ma quỷ len lỏi vào đời sống. Cuốn sách cũng chỉ ra cách để thi hành sự đắc thắng sa-tan trên đời sống, để có thể sống đắc thắng, vì bạn đã thuộc về Chúa - Đấng đắc thắng sa-tan. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: Triumphant Church |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin lành -- Ma quỷ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Anh-rê |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3548 | 0.00 | Sách |