Nhẹ bước thiên trình (Record no. 3550)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01343nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070130.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:55:44 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M463-L93 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lucado, Max |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nhẹ bước thiên trình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Max Lucado |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 198tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Con người bước đi trong cuộc đời với vô vàng gánh nặng. Quyển sách này mời gọi bạn hãy bỏ những gánh nặng xuống, trao những gánh nặng cho Chúa, lệ thuộc Chúa, để Chúa chăm sóc và dẫn dắt bạn vào đồng cỏ xanh tươi, mé nước bình tịnh (dựa trên nền tảng Thi Thiên 23). Sau mỗi bài đọc suy ngẫm, có những câu hỏi để bạn nhìn lại chính mình và câu hỏi suy ngẫm Kinh thánh để bạn được thúc giục bước tiếp với Chúa trên thiên trình. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tĩnh nguyện hằng ngày |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Bài học Kinh Thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thi thiên 23 |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Trao phó gánh nặng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3578/nhe-buoc-thien-trinh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3578/nhe-buoc-thien-trinh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3550 | 0.00 | Sách |