Đời Sống Linh Hoạt (Record no. 3565)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01069nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070132.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:55:55 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D657-H68 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban Biên Tập Đời Sống Linh Hoạt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đời Sống Linh Hoạt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sự Thanh Bình - Sự Công Chính : Nê-hê-mi & II Các-vua 1-14 (Tháng 9 & 10) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ban Biên Tập Đời Sống Linh Hoạt |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 265tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách là tập hợp những bài học dùng để hướng dẫn trong thì giờ tĩnh nguyện hằng ngày. Chủ đề của loạt bài tĩnh nguyện này là sự thanh sạch và sự công bình, nền tảng Kinh Thánh dựa trên sách Nê-hê-mi & II Các-vua 1-14. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Suy ngẫm và cầu nguyện |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban Biên Tập Đời Sống Linh Hoạt |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3565 | 0.00 | Sách |