Khám Phá (Record no. 3572)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00996nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070132.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:56:00 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K45-P53 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Liên Đoàn Thánh Kinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khám Phá |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sự vui mừng thật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Liên Đoàn Thánh Kinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Manila |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2002 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 103tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm và hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Loạt Khám Phá là tài liệu nghiên cứu Kinh Thánh dành cho cá nhân và cho nhóm nhỏ. Quyển sách đầu tiên nầy được biên soạn nhằm mục đích giúp cho các tân tín hữu khám phá được sự bình an thật trong Đấng Christ…là sự bình an mà nhiều người khó nhọc tìm kiếm. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin lành -- Bài học Kinh thánh |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Liên Đoàn Thánh Kinh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3572 | 0.00 | Sách |