Ngữ vựng Nùng Phạn Slinh (Record no. 3588)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01080nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070133.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:56:11 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 495.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N176-F86 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Freiberger, Nancy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngữ vựng Nùng Phạn Slinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sẹc Mạhn Slứ Nohng Fan Slihng / Nung Flan Slihng vocabulary |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nancy Freiberger |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | P.1 / C.9 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Phần 1 / Cuốn 9 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1976 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 354tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách ngôn ngữ Dân tộc thiểu số Việt Nam |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này là ngữ vựng của người Nùng Phạn Slinh tại phía bắc Việt Nam. Quyển ngữ vựng này soạn theo thổ ngữ của người ở tỉnh Bắc Giang. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Dân tộc thiểu số |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Từ điển |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vy Thị Bé |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3616/sec-mahn.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3616/sec-mahn.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3588 | 0.00 | Sách |