Cẩm Nang Toàn Diện Về Gia Đình Cơ Đốc (Record no. 3604)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01453nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070134.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:56:23 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G729-C71 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Collingwood, Grace |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Grace & Ian Collingwood |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cẩm Nang Toàn Diện Về Gia Đình Cơ Đốc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Grace & Ian Collingwood |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 199tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm và hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách là cẩm nang hướng dẫn cách sống và cư xử với nhau trong nếp sống Cơ Đốc. Quyển sách trình bày chi tiết về những điều mà người chồng và người vợ cần phải làm trong đời sống hôn nhân, đồng thời cũng đề cập đến cách nuôi dạy con cái từ trong cách ăn uống đến cách giáo dục và hướng dẫn con cái trong đời sống niềm tin. Đây là bộ cẩm nang khá toàn diện, và hữu ích để hướng dẫn cho những gia đình cơ đốc. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | A Comprehensive Handbook for the Christian Family |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Hôn Nhân -- Gia Đình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Nuôi dạy con |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Collingwood, Ian |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3633/cam-nang-toan-dien-ve-gia-dinh-co-doc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3633/cam-nang-toan-dien-ve-gia-dinh-co-doc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3604 | 0.00 | Sách |