Lời Thánh Phấn Hưng Mỗi Sáng (Record no. 3609)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01238nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070135.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:56:25 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W324-N37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lee, Witness |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lời Thánh Phấn Hưng Mỗi Sáng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nghiên cứu kết tinh 1&2 Tê-sa-lô-ni-ca và Nhã ca |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Witness Lee |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 233tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này nhằm hỗ trợ tín đồ trong việc phát triển thời gian phấn hưng buổi sáng hằng ngày với Chúa trong lời Ngài. Sách được chia ra thành 12 tuần học. Bắt đầu mỗi tuần đều có dàn bài cho cả tuần, sau đó là các bài học dành cho mỗi ngày trong tuần, từ thứ hai đến thứ bảy. Mỗi ngày đều có một phần Kinh Thánh để suy ngẫm, một phần bài đọc, và một phần ghi chú. Sách này tập trung suy ngẫm sách 1&2 Tê-sa-lô-ni-ca trong Tân Ước và sách Nhã Ca trong Cựu Ước. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tĩnh nguyện hằng ngày |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Suy gẫm và cầu nguyện |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3609 | 0.00 | Sách |