Đa-vít và tuyệt tác phẩm Thi Thiên (Record no. 3610)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01097nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070135.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:56:26 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 223.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D631-T37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đỗ Trung Thành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đa-vít và tuyệt tác phẩm Thi Thiên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | David and the great book of psalms |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đỗ Trung Thành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1996 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 299tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh ngọc |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyến sách này giới thiệu và thông giải Thi thiên dưới cái nhìn về bối cảnh hình thành. Giữa những tranh chiến của đời sống, điều người Cơ Đốc làm là chạy đến với Chúa, trình dâng duyên cớ mình cho Chúa, trông cậy nơi Chúa, trao phó cho Chúa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Diễn ý -- Thi Thiên |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đa-vít |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3639/da-vit-va-tuyet-tac-pham-thi-thien.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3639/da-vit-va-tuyet-tac-pham-thi-thien.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 230818 PCT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3610 | 0.00 | Sách |